BẢNG GIÁ XE

Bảng giá xe ô tô Hyundai 2023
Hyundai Động cơ/Hộp số Công suất/Mô-men xoắn Giá xe
(triệu đồng)
Ưu đãi
(triệu đồng)
Hyundai Santa Fe
Santa Fe 2.5 Xăng Tiêu chuẩn 2.5L-6AT 180-232 1.029  
Santa Fe 2.2 Dầu Tiêu chuẩn 2.2L-8DCT 202-441 .1120  
— —- — —  
— —- — —  
Santa Fe 2.5 Xăng Cao cấp 2.5L-6AT 180-232 1.210  
Santa Fe 2.2 Dầu Cao cấp 2.2L-8DCT 202-441 1269  
Hyundai Creta
Hyundai Creta 1.5L Tiêu chuẩn 1.5L- iVT 115-144 599  
Hyundai Creta 1.5L Đặc biệt 1.5L- iVT 115-144 650  
Hyundai Creta 1.5L Cao cấp 1.5L- iVT 115-144 699  
Hyundai Tucson
Tucson (xăng tiêu chuẩn) 2.0L-6AT 155-192 769 –
Tucson (xăng đặc biệt) 2.0L-6AT 155-192 839
Tucson (dầu đặc biệt) 2.0L-8AT 185-400 909
Tucson Turbo (đặc biệt) 1.6L-7AT 177-265 919
Hyundai Elantra
Elantra 1.6 MT 1.6L – MT 128-155 599 –
Elantra 1.6 AT 1.6L -AT 128-155 669
Elantra 2.0 AT 2.0L -AT 126-196 729
Elantra Sport 1.6L-7AT 204-265 799
Hyundai Accent
Accent 1.4MT tiêu chuẩn 1.4 – 6MT – 426,1 –
Accent 1.4 MT 1.4 – 6MT – 472,1
Accent 1.4 AT 1.4 – 6AT – 502,1
Accent 1.4 AT Đặc biệt 1.4 – 6AT – 542,1
Hyundai Grand i10
Hyundai Grand i10 1.2 MT Tiêu chuẩn – – 360 –
Hyundai Grand i10 1.2 AT Tiêu chuẩn – – 405
Hyundai Grand i10 1.2 AT – – 435
Hyundai Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn – – 380
Hyundai Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn – – 425
Hyundai Grand i10 Sedan 1.2 AT – – 455